buôn bán đông tây
1.とうざいぼうえき 「東西貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỊ,DỊCHエキ、イ
TÂYセイ、サイ、ス
ĐÔNGトウ
MẬUボウ