buôn bán đường bộ
1.りくじょうぼうえき 「陸上貿易」​​
2.りくそうぼうえき 「陸送貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỊ,DỊCHエキ、イ
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
TỐNGソウ
LỤCリク、ロク
MẬUボウ