buôn bán gia công chuyển khẩu
1.ちゅうけいてきかこうぼうえき 「中継的加工貿易」​​
2.つうかかこうぼうえき 「通過加工貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
CÔNGコウ、ク、グ
THÔNGツウ、ツ
DỊ,DỊCHエキ、イ
QUÁ
KẾケイ
GIA
ĐÍCHテキ
MẬUボウ