buôn bán hợp pháp
1.ごうほうぼうえき 「合法貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỊ,DỊCHエキ、イ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
MẬUボウ