buôn bán liên khu vực
1.ちいきかんとりひき 「地域間取引」​​
2.ちいきぼうえき 「地域貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DẪNイン
ĐỊAチ、ジ
DỊ,DỊCHエキ、イ
GIANカン、ケン
THỦシュ
MẬUボウ
VỰCイキ