buôn bán ngoài khu vực
1.ちいきがいぼうえき 「地域外貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊAチ、ジ
DỊ,DỊCHエキ、イ
NGOẠIガイ、ゲ
MẬUボウ
VỰCイキ