buôn bán nhập khẩu
1.ゆにゅうぼうえき 「輸入貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
DỊ,DỊCHエキ、イ
THÂUユ、シュ
MẬUボウ