buôn bán quốc doanh
1.こくえいしょうぎょう 「国営商業」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
NGHIỆPギョウ、ゴウ
THƯƠNGショウ
DOANH,DINHエイ