buôn bán thế giới
1.せかいぼうえき 「世界貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỊ,DỊCHエキ、イ
THẾセイ、セ、ソウ
CõiĐờiカイ
MẬUボウ