buôn bán thuộc địa
1.しょくみんちぼうえき 「植民地貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊAチ、ジ
DỊ,DỊCHエキ、イ
THỰC,TRĨショク
DÂNミン
MẬUボウ