buôn bán trong khu việc
1.ちいきないぼうえき 「地域内貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
ĐỊAチ、ジ
DỊ,DỊCHエキ、イ
MẬUボウ
VỰCイキ