buồn chán
1.がっかりする​​
động từ
2.うれえる 「愁える」​​
3.くさる 「腐る」​​
4.くされる 「腐れる」​​
5.たいくつな 「退屈な」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ buồn chán

1. đang buồn chán vì thi trượt
試験に落ちて腐っている

Kanji liên quan

THOÁI,THỐIタイ
SẦUシュウ
HỦ
KHUẤT,QUẬTクツ