buồn (khi bị cù, bị thọc lét)
tính từ
1.くすぐったい 「擽ったい」​​
câu, diễn đạt
2.くすぐったい 「擽ったい」​​
động từ
3.くすぐる 「擽る」​​
câu, diễn đạt
4.くすぐる 「擽る」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LẠCリャク、ラク、レキ、フキ