buồn sầu
danh từ
1.うれい 「愁い」​​
động từ
2.うれえる 「愁える」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ buồn sầu

1. Khuôn mặt buồn rầu
愁い顔
2. Chìm sâu trong nỗi u sầu
愁いに沈む

Kanji liên quan

SẦUシュウ