buồn thảm
danh từ
1.あいちょう 「哀調」 [AI ĐIỀU]​​
tính từ
2.あわれ 「哀れ」​​
3.ひさんな 「悲惨な」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ buồn thảm

1. Bài hát có giai điệu buồn
哀調のこもった歌
2. Bản nhạc có giai điệu buồn thảm
哀調を帯びた曲
3. Bài hát chứa đựng đầy nỗi buồn thảm
哀調に満ちた歌

Kanji liên quan

THẢMサン、ザン
ĐIỀUチョウ
BI
AIアイ