buông
động từ
1.はなす 「放す」​​
2.いとをたらす 「糸をたらす」​​
3.はなつ 「放つ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ buông

1. buông tay lái
ハンドルを放す

Kanji liên quan

MỊCH
PHÓNGホウ、-っぱな.し