buồng khách
1.おうせつま 「応接間」​​
2.きゃくしつ 「客室」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ỨNGオウ、-ノウ、ヨウ
GIANカン、ケン
THẤTシツ
KHÁCHキャク、カク
TIẾPセツ、ショウ