buồng khách trên tàu
danh từ
1.キャビン​​
câu, diễn đạt
2.キャビン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ buồng khách trên tàu

1. Buồng khách trên tàu con thoi
シャトルのキャビン
2. Anh ấy làm một cabin nhỏ (buồng khách nhỏ) trong tàu.
彼は船の中に小さなキャビンを建てた