buồng lái
1.コクピット​​
danh từ
2.ケビン​​
3.コックピット​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ buồng lái

1. có rất nhiều trang thiết bị kiểm soát trên buồng lái phi công
コックピットには多くの操縦装置がある
2. buồng lái của bác Tom
アンクル・トムス・ケビン
3. Buồng lái của phi công có hai người là người lái và nhân viên trên máy bay
ツー・クルー・コクピット
4. tranh luận trên buồng lái của phi công
コックピットでのやりとり
5. buồng lái của phi công hiện đại
アドバンスト・コックピット