buồng tắm
1.ふろば 「風呂場」​​
danh từ
2.せんめんじょ 「洗面所」​​
3.よくしつ 「浴室」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỞショ
TẨYセン
PHONGフウ、フ
LỮロ、リョ
DIỆNメン、ベン
DỤCヨク
THẤTシツ
TRƯỜNGジョウ、チョウ