buông thả
danh từ
1.かんだい 「寛大」​​
2.じゆうにする 「自由にする」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DOユ、ユウ、ユイ
KHOANカン
ĐẠIダイ、タイ
TỰジ、シ