buồng trứng [động vật học]
danh từ
1.らんそう 「卵巣」​​
câu, diễn đạt
2.らんそう 「卵巣」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ buồng trứng [động vật học]

1. Sự phát triển của buồng trứng.
卵巣の発達
2. Bác sĩ đang kiểm tra trạng thái buồng trứng người phụ nữ này.
医師は、その女性の卵巣の状態を調べた

Kanji liên quan

NOÃNラン
SÀOソウ