buột mồm
phó từ
1.つい​​
2.くちをすべらす 「口をすべらす」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ buột mồm

1. buột mồm nói ra
〜口がすべる

Kanji liên quan

KHẨUコウ、ク