buột ra khỏi (hàng rào cảnh sát)
động từ
1.くぐりぬける 「くぐり抜ける」​​
câu, diễn đạt
2.くぐりぬける 「くぐり抜ける」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẠTバツ、ハツ、ハイ