bướu
danh từ
1.こぶ 「瘤」​​
2.こぶ​​
3.はれもの 「腫物」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
LỰUリュウ、ル
THŨNGシュ、ショウ