búp bê làm từ hoa cúc
danh từ
1.きくにんぎょう 「菊人形」​​
câu, diễn đạt
2.きくにんぎょう 「菊人形」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÚCキク
NHÂNジン、ニン
HÌNHケイ、ギョウ