bút chì
danh từ
1.えんぴつ 「鉛筆」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bút chì

1. bút chì bị gẫy đầu
芯の折れた鉛筆
2. bút chì mầu
色鉛筆
3. bút chì kim cương
ダイヤモンド鉛筆
4. bút chì có gắn tẩy (bút chì tẩy)
消しゴム付き鉛筆
5. bút chì nhọn hoắt
とがった鉛筆
Xem thêm

Kanji liên quan

DUYÊNエン
BÚTヒツ