bưu điện
1.ゆうびん 「郵便」​​
danh từ
2.びん 「便」 [TIỆN]​​
3.ゆうびんきょく 「郵便局」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TIỆNベン、ビン
CỤCキョク
BƯUユウ