bưu phí
danh từ
1.ゆうぜい 「郵税」​​
2.ゆうそうりょう 「郵送料」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bưu phí

1. bưu phí và phí đóng gói được miễn
郵送料とこん包料無料で

Kanji liên quan

LIỆUリョウ
THUẾゼイ
BƯUユウ
TỐNGソウ