ca
1.うたう 「歌う」​​
danh từ
2.かん 「缶」​​
3.こうたい 「交代」​​
4.コップ​​
5.シフト​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ ca

1. làm việc theo chế độ ca
交代(制)で働く

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ
CA
GIAOコウ
HẪU,PHỮUカン、フ