cá bơn
1.ひらめ 「鮃」​​
danh từ
2.かれい 「鰈」​​
3.ひらめ 「平目」 [BÌNH MỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cá bơn

1. Món ăn đặc biệt ngày hôm nay là món gỏi cá bơn.
今日のお勧めの料理は鰈の刺身だ
2. Phân biệt cá bơn với cá hồi
ますと鰈を区別する

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ