cá chép
danh từ
1.こい 「鯉」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cá chép

1. Nuôi cá chép
鯉を養殖する
2. Câu cá chép
鯉釣りをする
3. Miệng cá chép
鯉口

Kanji liên quan