cá chình biển
danh từ
1.あなご 「穴子」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cá chình biển

1. anh đã ăn thịt cá chình biển bao giờ chưa
あなたは穴子の肉を食べたことがありますか

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
HUYỆTケツ