cá cược
danh từ
1.かけごと 「賭け事」 [ĐỔ SỰ]​​
động từ
2.かける 「賭ける」​​
3.かけごと 「賭事」 [ĐỔ SỰ]​​
4.ギャンブル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cá cược

1. cá (cược) vào bên không ~ với tỷ lệ một ăn năm
〜でない方に5対1の率で賭ける
2. cá (cược) đúng con ngựa thắng cuộc ở trận đua ngựa
競馬で勝ち馬に賭ける
3. thua nhiều tiền vì cá cược
賭け事で大金を失う
4. đặt cược vào (cá cược trong) cuộc đua ngựa
競馬に金を賭ける

Kanji liên quan

SỰジ、ズ
ĐỔ