cả đêm
danh từ
1.オールナイト​​
2.てつや 「徹夜」​​
3.ひとばん 「ひと晩」​​
4.ひとばんじゅう 「一晩中」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cả đêm

1. vui đùa suốt cả đêm
オールナイト・ジョッキー
2. nhảy múa suốt cả đêm
オールナイトのダンス
3. bữa tiệc thâu đêm
オールナイト・パーティ

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
DẠ
VÃNバン
TRIỆTテツ
NHẤTイチ、イツ