cả đi cả về
câu, diễn đạt
1.おうふく 「往復する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cả đi cả về

1. Ngày nay, chỉ mất một ngày đi từ Tokyo đến Hakata cả đi cả về.
今は東京から博多まで1日で往復できる。

Kanji liên quan

PHỤCフク
VÃNGオウ