cá độ
động từ
1.かける 「賭ける」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cá độ

1. cá độ vào con ngựa sẽ thắng (trong cuộc đua ngựa)
勝ち馬に賭ける〔競馬で〕
2. Đặt cược (cá độ) tất cả số tiền mà mình có vào con ngựa
馬に有り金を全部賭ける
3. Cá độ ~ đôla một lần
一度に_ドル賭ける
4. Cá độ ~ đôla một lần
一度に_ドル賭ける

Kanji liên quan

ĐỔ