cả gan
tính từ
1.きかんき 「きかん気」 [KHÍ]​​
2.こうがん 「厚顔」​​
3.だいたん 「大胆」​​
4.ふてき 「不敵」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BẤTフ、ブ
NHANガン
HẬUコウ
ĐẢMタン
ĐỊCHテキ
KHÍキ、ケ
ĐẠIダイ、タイ