cá heo
1.いるか​​
2.いるか​​
3.ねずみいるか 「鼠海豚」 [THỬ HẢI ĐỒN]​​
danh từ
4.イルカ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cá heo

1. Bể nuôi cá heo
イルカの水族館
2. Người huấn luyện cá heo
イルカ調教師
3. Cá heo thông minh
イルカは頭が良い
4. Ngôn ngữ của cá heo
イルカの言葉
5. Bơi cùng với cá heo
イルカと一緒に泳ぐ
Xem thêm

Kanji liên quan

HẢIカイ
ĐỒN,ĐỘNトン
THỬソ、ショ