cá lóc
danh từ
1.ふぐ 「河豚」 [HÀ ĐỒN]​​
2.らいぎょ 「雷魚」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỒN,ĐỘNトン
LÔIライ
NGƯギョ