cả ngày
1.いちにちじゅう 「一日中」​​
2.しゅうじつ 「終日」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRUNGチュウ
NHẬTニチ、ジツ
NHẤTイチ、イツ
CHUNGシュウ