cà phê
danh từ
1.イタリアンコーヒー​​
2.コーヒー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cà phê

1. trong lúc cà phê còn nóng
コーヒーが冷めないうちに
2. tôi muốn uống cà phê
コーヒーが飲みたい
3. tôi rất thích loại cà phê này
このコーヒーがとっても好きなんだ
4. tách cà phê nóng
熱いコーヒー1杯
5. 1 tách cà phê
コーヒー1杯
Xem thêm