cà-phê fin
danh từ
1.エスプレッソ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cà-phê fin

1. cà phê fin
エスプレッソコーヒー
2. anh có muốn một tách cà phê fin không?
エスプレッソをもう一杯いかがですか?
3. fin pha cà phê
エスプレッソ・マシーン
4. cách pha cà phên fin tại nhà
家でエスプレッソを入れる方法