cà phê Internet
danh từ
1.インターネットカフェ​​
câu, diễn đạt
2.インターネットカフェ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cà phê Internet

1. quán cà phê internet này được cấp phép
このインターネット・カフェは、フランチャイズ店だ
2. quán cà phê internet mới ở ngay đây thôi
この新しいインターネット・カフェのコンセプトは、まさにあなたにぴったりです