cà phê tan
danh từ
1.インスタントコーヒー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cà phê tan

1. cho cà phê tan vào tách và châm thêm nước sôi
マグカップにインスタント・コーヒーを入れて熱湯を注ぐ