ca-rô
danh từ
1.こうしもよう 「格子模様」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
DẠNGヨウ、ショウ
モ、ボ