cá sông
1.かわざかな 「川魚」 [XUYÊN NGƯ]​​
danh từ
2.かわうお 「川魚」 [XUYÊN NGƯ]​​
3.かわのさかな 「川の魚」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cá sông

1. Cảnh báo về việc tích tụ thủy ngân trong cá nước ngọt (cá sông)
川魚における水銀の蓄積を警告する

Kanji liên quan

XUYÊNセン
NGƯギョ