cá sống
danh từ
1.なまざかな 「生魚」 [SINH NGƯ]​​
2.なまのさかな 「生の魚」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cá sống

1. Cô ấy tưởng là người Nhật ăn được bất cứ loại cá sống nào nhưng thật ra người Nhật chỉ ăn một số loại cá sống mà thôi.
彼女は日本人があらゆる種類の生魚を食べると思っているが、実際日本人は何種類かの生魚を食べるだけである。
2. dù thế nào tôi cũng chẳng thể ăn được cá sống.
私はどうしても生魚が食べられない

Kanji liên quan

NGƯギョ
SINHセイ、ショウ