cá sụn
danh từ
1.なんこつぎょるい 「軟骨魚類」 [NHUYỄN CỐT NGƯ LOẠI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LOẠIルイ
CỐTコツ
NGƯギョ
NHUYỄNナン