cá vàng
danh từ
1.きんぎょ 「金魚」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cá vàng

1. cá vàng đổi màu
色の変わる金魚
2. cá vàng ở trong bể
ガラス鉢の中の金魚
3. đứa trẻ đó rất thích xem cá vàng bơi trong bể cá cảnh
その子どもは水槽内で泳ぐ金魚を見るのが大好きだった
4. tôi nuôi 4 con cá vàng trong bể cá cảnh
私は部屋にある鉢の中で金魚を一匹飼っている

Kanji liên quan

NGƯギョ
KIMキン、コン、ゴン